Thứ tư, ngày 16 tháng 10 năm 2019

Thống kê truy cập
Số lượt truy cập
Đang truy cập : 1634

Thời khóa biểu áp dụng từ ngày 26/10/2015

 

THỨ
TIẾT

10A

10B

10C

10D

10E

10G

10H

11A

11B

11C

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

Toán - PLan

Toán - Trường

Hoá - Giang.H

Địa - P.Ánh

NNgữ - Anh

GDCD - Tính

Thể - Hương

NNgữ - Hùng

Địa - Dương

Tin - Quyền

3

Địa - Đức

Hoá - Ng.Hường

Thể - Hương

Sinh - Hiền.S

Địa - Dương

GDQP - Chiến

Toán - PLan

Hoá - L.Hường

Toán - Cảnh

Toán - HiềnToán

4

NNgữ - Trung

Thể - Hương

Văn - Thuận

Toán - PLan

Toán - HiềnToán

Hoá - Ng.Hường

Địa - Dương

Toán - Hồ

NNgữ - Huy

Lý - Hòa

5

Văn - Hiền.Văn

Lý - Lương

Lý - Hòa

NNgữ - Huy

Hoá - Ng.Hường

NNgữ - Hải.NN

Tin - Hợp Lý

Văn - Thủy

Hoá - L.Hường

Địa - P.Ánh

3

1

Lý - Lương

Thể - Hương

Tin - Huy.Tin

GDCD - Tính

NNgữ - Anh

KTNN - Thanh

GDQP - Chiến

Toán - Hồ

Sử - Linh sử

Thể - Giang.TD

2

Hoá - Ng.Hường

Tin - Huy.Tin

Sinh - Hiền.S

Văn - Thuận

Thể - Hương

Địa - Dương

Lý - Hòa

NNgữ - Hùng

NNgữ - Huy

Văn - Hà.Văn

3

Toán - PLan

Hoá - Ng.Hường

Địa - P.Ánh

Hoá - Giang.H

Tin - Huy.Tin

Thể - Hương

KTNN - Thanh

Địa - Dương

Văn - Vân

Văn - Hà.Văn

4

NNgữ - Trung

Sinh - Mùi

NNgữ - Huy

Thể - Hương

Văn - Thuận

Sinh - Hiền.S

Hoá - Ng.Hường

KTCN - Hợp Lý

Toán - Cảnh

Hoá - L.Hường

5

Sinh - Mùi

NNgữ - Anh

GDCD - Tính

KTNN - Thanh

Văn - Thuận

Tin - Hợp Lý

Toán - PLan

Thể - Giang.TD

Tin - Quyền

NNgữ - Huy

4

1

Địa - Đức

Văn - Huyền.V

Thể - Hương

Lý - Hải Lý

Toán - HiềnToán

Toán - Trường

NNgữ - Hải.NN

GDCD - Hợp.CD

Lý - Long

KTCN - Hợp Lý

2

Thể - Hương

Địa - Đức

Hoá - Giang.H

Toán - PLan

Hoá - Ng.Hường

Toán - Trường

Tin - Hợp Lý

Toán - Hồ

NNgữ - Huy

Văn - Hà.Văn

3

Toán - PLan

NNgữ - Anh

Toán - Trường

Thể - Hương

Văn - Thuận

NNgữ - Hải.NN

Địa - Dương

Toán - Hồ

Sinh - Mùi

NNgữ - Huy

4

Toán - PLan

Hoá - Ng.Hường

Toán - Trường

Hoá - Giang.H

NNgữ - Anh

Thể - Hương

Văn - Huyền.V

Văn - Thủy

KTCN - Hợp Lý

NNgữ - Huy

5

Hoá - Ng.Hường

 

Văn - Thuận

NNgữ - Huy

Địa - Dương

Văn - Huyền.V

Toán - PLan

Văn - Thủy

GDCD - Hợp.CD

Sinh - Mùi

5

1

Tin - Huy.Tin

Địa - Đức

KTNN - Sơn

NNgữ - Huy

NNgữ - Anh

Lý - Hải Lý

NNgữ - Hải.NN

Tin - Quyền

Lý - Long

Địa - P.Ánh

2

KTNN - Sơn

Tin - Huy.Tin

Văn - Thuận

NNgữ - Huy

Lý - Lương

NNgữ - Hải.NN

Thể - Hương

Văn - Thủy

Văn - Vân

Văn - Hà.Văn

3

Văn - Hiền.Văn

Lý - Lương

Địa - P.Ánh

Văn - Thuận

Thể - Hương

Hoá - Ng.Hường

Toán - PLan

Hoá - L.Hường

Văn - Vân

Văn - Hà.Văn

4

Hoá - Ng.Hường

NNgữ - Anh

NNgữ - Huy

Văn - Thuận

Toán - HiềnToán

Tin - Hợp Lý

Văn - Huyền.V

Lý - Long

Toán - Cảnh

Hoá - L.Hường

5

Văn - Hiền.Văn

KTNN - Sơn

NNgữ - Huy

Tin - Huy.Tin

KTNN - Thanh

Toán - Trường

Hoá - Ng.Hường

NNgữ - Hùng

Hoá - L.Hường

GDQP - Thọ

6

1

Thể - Hương

NNgữ - Anh

Toán - Trường

Địa - P.Ánh

Sử - Linh sử

Văn - Huyền.V

NNgữ - Hải.NN

Văn - Thủy

Văn - Vân

Tin - Quyền

2

Lý - Lương

GDCD - Tính

NNgữ - Huy

Toán - PLan

Hoá - Ng.Hường

Lý - Hải Lý

Địa - Dương

NNgữ - Hùng

Toán - Cảnh

Toán - HiềnToán

3

NNgữ - Trung

Toán - Trường

Hoá - Giang.H

Toán - PLan

Lý - Lương

Địa - Dương

Hoá - Ng.Hường

Hoá - L.Hường

NNgữ - Huy

Toán - HiềnToán

4

NNgữ - Trung

Địa - Đức

Địa - P.Ánh

Hoá - Giang.H

GDQP - Chiến

Hoá - Ng.Hường

Sinh - Hiền.S

Sinh - Mùi

Địa - Dương

NNgữ - Huy

5

SH Đoàn

SH Đoàn

SH Đoàn

SH Đoàn

SH Đoàn

SH Đoàn

SH Đoàn

SH Đoàn

SH Đoàn

SH Đoàn

7

1

GDCD - Tính

Sử - Thu

Tin - Huy.Tin

Địa - P.Ánh

Toán - HiềnToán

Sử - Linh sử

Lý - Hòa

Lý - Long

Tin - Quyền

Sử - Lắm

2

Sử - Thu

Toán - Trường

Lý - Hòa

Tin - Huy.Tin

Địa - Dương

Văn - Huyền.V

NNgữ - Hải.NN

Sử - Linh sử

Văn - Vân

GDCD - Hợp.CD

3

GDQP - Chiến

Toán - Trường

Sử - Thu

Lý - Hải Lý

GDCD - Tính

NNgữ - Hải.NN

Văn - Huyền.V

Địa - Dương

GDQP - Thọ

Hoá - L.Hường

4

Tin - Huy.Tin

Văn - Huyền.V

Toán - Trường

Sử - Linh sử

Sinh - Hiền.S

Địa - Dương

GDCD - Tính

GDQP - Thọ

Thể - Giang.TD

Toán - HiềnToán

5

Địa - Đức

Văn - Huyền.V

 

 

Tin - Huy.Tin

Toán - Trường

Sử - Linh sử

Tin - Quyền

Hoá - L.Hường

Lý - Hòa

 

THỨ
TIẾT

11D

11E

11G

11H

12A

12B

12C

12D

12E

12G

2

1

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

Chào cờ

2

Toán - TLan

Sinh - Mùi

GDQP - Thọ

Văn - Vân

Lý - Lương

Hoá - Hưng

Hoá - L.Hường

NNgữ - Thúy

Văn - Thủy

Lý - Hải Lý

3

Toán - TLan

Văn - Thủy

NNgữ - Anh

Văn - Vân

KTCN - Hợp Lý

NNgữ - Hùng

Văn - Hiền.Văn

Địa - P.Ánh

Thể - Hậu

Sử - Lắm

4

Văn - Vân

Tin - Quyền

Sử - Lắm

Hoá - Giang.H

Sử - Thu

Toán - Cảnh

Toán - Toản

Toán - Nhung

Hoá - Hưng

Hoá - L.Hường

5

Văn - Vân

Toán - TLan

Tin - Quyền

Sử - Linh sử

Hoá - Hưng

Văn - Thuận

NNgữ - Trung

Toán - Nhung

Toán - Toản

NNgữ - Hùng

3

1

Văn - Vân

Toán - TLan

KTCN - Hợp Lý

Tin - Quyền

Hoá - Hưng

Văn - Thuận

Thể - Ngọc

NNgữ - Thúy

Toán - Toản

Toán - Định

2

Văn - Vân

Hoá - Giang.H

Hoá - L.Hường

NNgữ - Thúy

NNgữ - Trung

Tin - Quyền

Toán - Toản

Lý - Lương

Thể - Hậu

Toán - Định

3

NNgữ - Anh

NNgữ - Thúy

Tin - Quyền

Toán - TLan

NNgữ - Trung

Lý - Lương

Hoá - L.Hường

Toán - Nhung

KTCN - Hợp Lý

Văn - Thuận

4

Địa - Dương

Lý - Hòa

NNgữ - Anh

Văn - Vân

Toán - Toản

NNgữ - Hùng

Lý - Lương

Hoá - Hưng

Tin - Huy.Tin

Thể - Hậu

5

Hoá - Giang.H

Sử - Linh sử

Lý - Hòa

Địa - Dương

Toán - Toản

Toán - Cảnh

Sinh - Hiền.S

GDCD - Hà.CD

Hoá - Hưng

NNgữ - Hùng

4

1

Toán - TLan

NNgữ - Thúy

NNgữ - Anh

Thể - Thắng

Văn - Hiền.Văn

Sử - Lắm

Toán - Toản

Lý - Lương

Văn - Thủy

Văn - Thuận

2

Địa - Dương

Văn - Thủy

Sinh - Mùi

Toán - TLan

Văn - Hiền.Văn

Lý - Lương

Toán - Toản

Tin - Huy.Tin

GDCD - Hà.CD

Văn - Thuận

3

Hoá - Giang.H

Địa - Đức

Toán - HiềnToán

NNgữ - Thúy

Lý - Lương

KTCN - Hợp Lý

Văn - Hiền.Văn

Văn - Thủy

Toán - Toản

Lý - Hải Lý

4

Sinh - Mùi

Toán - TLan

Toán - HiềnToán

Địa - Dương

Toán - Toản

Văn - Thuận

Văn - Hiền.Văn

Hoá - Hưng

NNgữ - Hải.NN

Địa - Đức

5

NNgữ - Anh

Toán - TLan

Địa - Đức

Hoá - Giang.H

Toán - Toản

Hoá - Hưng

Lý - Lương

Sử - Lắm

Lý - Hải Lý

Tin - Huy.Tin

5

1

Văn - Vân

GDCD - Hợp.CD

Toán - HiềnToán

KTCN - Hợp Lý

Toán - Toản

Thể - Ngọc

Văn - Hiền.Văn

Sử - Lắm

Văn - Thủy

Văn - Thuận

2

KTCN - Hợp Lý

NNgữ - Thúy

Lý - Hòa

Hoá - Giang.H

NNgữ - Trung

NNgữ - Hùng

Địa - Đức

Hoá - Hưng

Toán - Toản

Sử - Lắm

3

NNgữ - Anh

Hoá - Giang.H

Địa - Đức

Tin - Quyền

NNgữ - Trung

Toán - Cảnh

Toán - Toản

KTCN - Hợp Lý

Lý - Hải Lý

Toán - Định

4

Hoá - Giang.H

Văn - Thủy

Văn - Vân

Lý - Hòa

Thể - Ngọc

Lý - Lương

NNgữ - Trung

Toán - Nhung

Hoá - Hưng

Toán - Định

5

Toán - TLan

Văn - Thủy

NNgữ - Anh

Văn - Vân

Tin - Quyền

Văn - Thuận

NNgữ - Trung

Lý - Lương

NNgữ - Hải.NN

Sinh - Hiền.S

6

1

Lý - Long

Địa - Đức

Toán - HiềnToán

Sinh - Mùi

Lý - Lương

GDCD - Tính

Sử - Thu

Thể - Ngọc

Toán - Toản

KTCN - Hợp Lý

2

NNgữ - Anh

Hoá - Giang.H

Hoá - L.Hường

Văn - Vân

Hoá - Hưng

Địa - P.Ánh

NNgữ - Trung

Văn - Thủy

NNgữ - Hải.NN

Thể - Hậu

3

Sử - Lắm

Tin - Quyền

Văn - Vân

Toán - TLan

Văn - Hiền.Văn

Toán - Cảnh

KTCN - Hợp Lý

Sinh - Hiền.S

Văn - Thủy

NNgữ - Hùng

4

Tin - Quyền

KTCN - Hợp Lý

Văn - Vân

Toán - TLan

Văn - Hiền.Văn

Hoá - Hưng

Lý - Lương

NNgữ - Thúy

Sử - Lắm

Hoá - L.Hường

5

SH Đoàn

SH Đoàn

SH Đoàn

SH Đoàn

SH Đoàn

SH Đoàn

SH Đoàn

SH Đoàn

SH Đoàn

SH Đoàn

7

1

GDQP - Thọ

Văn - Thủy

Thể - Thắng

GDCD - Hợp.CD

Sinh - Hiền.S

NNgữ - Hùng

Hoá - L.Hường

Thể - Ngọc

NNgữ - Hải.NN

Lý - Hải Lý

2

Thể - Thắng

GDQP - Thọ

Hoá - L.Hường

NNgữ - Thúy

Thể - Ngọc

Sử - Lắm

GDCD - Tính

Văn - Thủy

Sinh - Hiền.S

NNgữ - Hùng

3

Tin - Quyền

Lý - Hòa

Văn - Vân

NNgữ - Thúy

Địa - Đức

Sinh - Hiền.S

Thể - Ngọc

Văn - Thủy

Sử - Lắm

Toán - Định

4

GDCD - Hợp.CD

Thể - Thắng

Văn - Vân

Lý - Hòa

Sử - Thu

Thể - Ngọc

Tin - Quyền

NNgữ - Thúy

Địa - Đức

Hoá - L.Hường

5

Lý - Long

NNgữ - Thúy

GDCD - Hợp.CD

GDQP - Thọ

GDCD - Tính

Toán - Cảnh

Sử - Thu

Toán - Nhung

Lý - Hải Lý

GDCD - Hà.CD

 

THỨ
TIẾT

12H

12I

 

 

 

 

 

 

 

 

2

1

Chào cờ

Chào cờ

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Toán - Nhung

KTCN - Hợp Lý

 

 

 

 

 

 

 

 

3

Hoá - Hưng

Sử - Thu

 

 

 

 

 

 

 

 

4

Thể - Hậu

Tin - Huy.Tin

 

 

 

 

 

 

 

 

5

Văn - Huyền.V

Sinh - Hiền.S

 

 

 

 

 

 

 

 

3

1

Sử - Thu

Toán - Cảnh

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Hoá - Hưng

Toán - Cảnh

 

 

 

 

 

 

 

 

3

GDCD - Hà.CD

Hoá - Hưng

 

 

 

 

 

 

 

 

4

Toán - Nhung

NNgữ - Thúy

 

 

 

 

 

 

 

 

5

Toán - Nhung

Sử - Thu

 

 

 

 

 

 

 

 

4

1

Tin - Huy.Tin

GDCD - Hà.CD

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Hoá - Hưng

Lý - Hải Lý

 

 

 

 

 

 

 

 

3

Văn - Huyền.V

Hoá - Hưng

 

 

 

 

 

 

 

 

4

Lý - Hải Lý

NNgữ - Thúy

 

 

 

 

 

 

 

 

5

NNgữ - Hải.NN

Văn - Hiền.Văn

 

 

 

 

 

 

 

 

5

1

Văn - Huyền.V

Toán - Cảnh

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Sinh - Hiền.S

Lý - Hải Lý

 

 

 

 

 

 

 

 

3

NNgữ - Hải.NN

Thể - Hậu

 

 

 

 

 

 

 

 

4

Thể - Hậu

Văn - Hiền.Văn

 

 

 

 

 

 

 

 

5

Lý - Hải Lý

Hoá - Hưng

 

 

 

 

 

 

 

 

6

1

Lý - Hải Lý

Văn - Hiền.Văn

 

 

 

 

 

 

 

 

2

KTCN - Hợp Lý

Văn - Hiền.Văn

 

 

 

 

 

 

 

 

3

Địa - P.Ánh

NNgữ - Thúy

 

 

 

 

 

 

 

 

4

Sử - Thu

Thể - Hậu

 

 

 

 

 

 

 

 

5

SH Đoàn

SH Đoàn

 

 

 

 

 

 

 

 

7

1

Văn - Huyền.V

NNgữ - Thúy

 

 

 

 

 

 

 

 

2

Toán - Nhung

Lý - Hải Lý

 

 

 

 

 

 

 

 

3

Toán - Nhung

Toán - Cảnh

 

 

 

 

 

 

 

 

4

NNgữ - Hải.NN

Toán - Cảnh

 

 

 

 

 

 

 

 

5

NNgữ - Hải.NN

Địa - P.Ánh

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 


Đức Khoan


Thông tin đã đăng